Nghĩa của từ "give a presentation" trong tiếng Việt
"give a presentation" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
give a presentation
US /ɡɪv ə ˌprez.enˈteɪ.ʃən/
UK /ɡɪv ə ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/
Cụm từ
thuyết trình, làm bài thuyết trình
to talk about a particular subject to a group of people, often using visual aids like slides
Ví dụ:
•
She has to give a presentation on climate change tomorrow.
Cô ấy phải thuyết trình về biến đổi khí hậu vào ngày mai.
•
I was nervous when I had to give a presentation in front of the CEO.
Tôi đã rất lo lắng khi phải thuyết trình trước mặt CEO.
Từ liên quan: